Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Y tế & phúc lợi
看
かん
護
ご
かんご
verb
N1
Nghĩa
Khán hộ, chăm sóc bệnh nhân
(EN) nursing; (army) nurse
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
は
病
びょう
院
いん
で
看
かん
護
ご
されていた。
Cô ấy đã được chăm sóc tại bệnh viện.
Ôn chủ đề này
←
眼球
(Nhãn cầu)
感触
(Cảm giác khi chạm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý