Kaku Coach

救きゅう済さい

きゅうさい

verbN1

Nghĩa

cứu tế

(EN) relief; aid; help

Ví dụ

難なん民みん達たちの苦くるしみを救きゅう済さいすべきだ。

Nên cứu tế nỗi khổ của những người tị nạn.

Ôn chủ đề này