Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Y tế & phúc lợi
安
あん
静
せい
あんせい
na-adjective
N1
Nghĩa
an tĩnh
(EN) rest; quiet; repose
Ví dụ
安
あん
静
せい
にしていてください。
Xin hãy giữ yên lặng nghỉ ngơi.
Ôn chủ đề này
←
空腹
(không phúc)
~症
(Chứng bệnh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý