Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Y tế & phúc lợi
人
じん
体
たい
じんたい
noun
N1
Nghĩa
nhân thể
(EN) human body
Ví dụ
人
じん
体
たい
は
何
なん
十
じゅう
億
おく
という
小
ちい
さな細胞から
構
こう
成
せい
されている。
Nhân thể được cấu thành từ hàng chục tỷ tế bào nhỏ.
Ôn chủ đề này
←
小児科
(khoa nhi)
診療
(chẩn liệu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý