Kaku Coach

人じん体たい

じんたい

nounN1

Nghĩa

nhân thể

(EN) human body

Ví dụ

人じん体たいは何なん十じゅう億おくという小ちいさな細胞から構こう成せいされている。

Nhân thể được cấu thành từ hàng chục tỷ tế bào nhỏ.

Ôn chủ đề này