Chữ 済 tế · xong, cứu giúp, kinh tế
Kanji N3 · 11 nét · bộ 水 (nước) · On サイ、セイ · Kun す(む)・ず(み)・ずみ・す(まない)・す(ます)
Luyện viết chữ 済
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 済
Cách đọc
- Âm On
- サイ、セイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- す(む)・ず(み)・ずみ・す(まない)・す(ます)(đứng một mình)
Nghĩa
xong, cứu giúp, kinh tế
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
経済
けいざい — kinh tế
済む
すむ — hoàn tất
済ませる
すませる — Hoàn tất
~済
~ずみ — đã hoàn thành
Câu ví dụ
彼は経済の専門家だ。
Anh ấy là chuyên gia kinh tế.
テレビなんかなくてすむ。
Không có TV thì vẫn sống được.
