Chữ 活 hoạt · sống, hoạt động
Kanji N3 · 9 nét · bộ 水 (nước) · On カツ · Kun い(きる)・い(かす)・い(ける)
Luyện viết chữ 活
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 活
Cách đọc
- Âm On
- カツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- い(きる)・い(かす)・い(ける)(đứng một mình)
Nghĩa
sống, hoạt động
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
生活
せいかつ — sinh hoạt
活躍
かつやく — hoạt động tích cực
活動
かつどう — hoạt động
活用
かつよう — hoạt dụng
Câu ví dụ
多忙な生活を送る。
Trải qua cuộc sống bận rộn.
仕事でご活躍ですね。
Anh đang rất thành công trong công việc nhỉ.
