Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Y tế & phúc lợi
感
かん
触
しょく
かんしょく
noun
N1
Nghĩa
Cảm giác khi chạm
(EN) feel (of something); touch; texture
Ví dụ
これはシルクの
感
かん
触
しょく
だ。
Đây là cảm giác mịn màng như lụa.
Ôn chủ đề này
←
看護
(Khán hộ, chăm sóc bệnh nhân)
感染
(Lây nhiễm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý