Kaku Coach

感かん染せん

かんせん

verbN1

Nghĩa

Lây nhiễm

(EN) infection; contagion; becoming infected

Ví dụ

それは細さい菌きん感かん染せんに有ゆう効こうだ。

Cái đó có hiệu quả đối với việc nhiễm khuẩn.

Ôn chủ đề này