Kaku Coach

抜ぬかす

ぬかす

verbN1

Nghĩa

bỏ sót

(EN) to omit; to leave out; to skip

Ví dụ

注ちゅう意いしなさい。君きみはよく何かの文字を抜ぬかすよ。

Hãy chú ý nhé. Cậu hay bỏ sót ký tự nào đó lắm.

Ôn chủ đề này