Kaku Coach

一いち目もく

いちもく

verbN1

Nghĩa

cái nhìn thoáng qua

(EN) look; glance; glimpse

Ví dụ

一目で彼かの女じょと分かわかった。

Tôi nhận ra cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Ôn chủ đề này