Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
呼
よ
び
止
と
める
よびとめる
verb
N1
Nghĩa
gọi lại
(EN) to (call and) stop; to call (someone) to stop; to hail (e.g. a taxi)
Ôn chủ đề này
←
要望
(nguyện vọng, yêu cầu)
読み上げる
(đọc lên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý