Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
リード
noun
N1
Nghĩa
dẫn trước
(EN) lied (German song, usually for solo voice and piano)
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
が2mリードしている。
Cô ấy đang dẫn trước hai mét.
Ôn chủ đề này
←
読み上げる
(đọc lên)
略語
(từ viết tắt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý