Kaku Coach

略りゃく語ご

りゃくご

nounN1

Nghĩa

từ viết tắt

(EN) abbreviation; acronym

Ví dụ

Apr.はApril(4月がつ)の略りゃく語ごです。

Là từ viết tắt của tháng tư.

Ôn chủ đề này