Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
略
りゃく
語
ご
りゃくご
noun
N1
Nghĩa
từ viết tắt
(EN) abbreviation; acronym
Ví dụ
Apr.はApril(4
月
がつ
)の
略
りゃく
語
ご
です。
Là từ viết tắt của tháng tư.
Ôn chủ đề này
←
リード
(dẫn trước)
了解
(liễu giải) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý