Kaku Coach

張はり紙がみ

はりがみ

nounN1

Nghĩa

giấy dán thông báo

(EN) paper patch attached to something; paper backing; sticker

Ví dụ

張はり紙がみお断ことわり。

Cấm dán giấy thông báo.

Ôn chủ đề này