読み上げる
よみあげる
verbN1
Nghĩa
đọc lên
(EN) to read out; to read aloud; to call out
Ví dụ
私がこの本を読み上げるのに約1時間かかった。
Tôi mất khoảng một tiếng để đọc cuốn sách này.
よみあげる
đọc lên
(EN) to read out; to read aloud; to call out
Tôi mất khoảng một tiếng để đọc cuốn sách này.