Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
英
えい
字
じ
えいじ
noun
N1
Nghĩa
chữ cái tiếng Anh
(EN) English letter; alphabetic character
Ôn chủ đề này
←
エアメール
(thư tín hàng không)
婉曲
(uyển khúc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý