掲げる
かかげる
verbN1
Nghĩa
giương cao
(EN) to put up (a notice, sign, etc.); to hang out (e.g. a banner); to fly (e.g. a flag)
Ví dụ
以下に掲げる人が合格です。
Những người có tên dưới đây là đã đỗ.
かかげる
giương cao
(EN) to put up (a notice, sign, etc.); to hang out (e.g. a banner); to fly (e.g. a flag)
Những người có tên dưới đây là đã đỗ.