片言
かたこと
na-adjectiveN1
Nghĩa
bập bẹ
(EN) prattle; broken language; halting language
Ví dụ
そのアメリカ人の男の子は片言の日本語を話した。
Cậu bé người Mỹ đó đã nói tiếng Nhật bập bẹ.
かたこと
bập bẹ
(EN) prattle; broken language; halting language
Cậu bé người Mỹ đó đã nói tiếng Nhật bập bẹ.