Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
交
こう
渉
しょう
こうしょう
verb
N1
Nghĩa
đàm phán
(EN) negotiations; bargaining; discussions
Ví dụ
交
こう
渉
しょう
は
中
ちゅう
止
し
になった。
Cuộc đàm phán đã bị đình chỉ.
Ôn chủ đề này
←
口述
(khẩu thuật)
口頭
(bằng miệng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý