Kaku Coach

誇こ張ちょう

こちょう

verbN1

Nghĩa

khoa trương

(EN) exaggeration

Ví dụ

彼かの女じょには誇こ張ちょう癖があるようだ。

Cô ấy hình như có thói quen nói quá.

Ôn chủ đề này