Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
誇
こ
張
ちょう
こちょう
verb
N1
Nghĩa
khoa trương
(EN) exaggeration
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
には
誇
こ
張
ちょう
癖があるようだ。
Cô ấy hình như có thói quen nói quá.
Ôn chủ đề này
←
ございます
(có)
言付け
(lời nhắn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý