Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
口
こう
述
じゅつ
こうじゅつ
verb
N1
Nghĩa
khẩu thuật
(EN) dictation; verbal statement
Ví dụ
秘
ひ
書
しょ
はボスが
口
こう
述
じゅつ
するのを受
け
うけ
た。
Thư ký đã nhận lời đọc của sếp.
Ôn chủ đề này
←
合意
(hợp ý)
交渉
(đàm phán) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý