Kaku Coach

口こう述じゅつ

こうじゅつ

verbN1

Nghĩa

khẩu thuật

(EN) dictation; verbal statement

Ví dụ

秘ひ書しょはボスが口こう述じゅつするのを受けうけた。

Thư ký đã nhận lời đọc của sếp.

Ôn chủ đề này