Kaku Coach

合ごう意い

ごうい

verbN1

Nghĩa

hợp ý

(EN) (coming to an) agreement; consent; mutual understanding

Ví dụ

彼かれらは敵てきと合ごう意いに達たっした。

Họ đã đạt được thỏa thuận với kẻ địch.

Ôn chủ đề này