Kaku Coach

口こう頭とう

こうとう

na-adjectiveN1

Nghĩa

bằng miệng

(EN) oral; verbal; spoken

Ví dụ

彼かれは口こう頭とう試験を受けしけんをうけた。

Anh ấy đã tham gia kỳ thi vấn đáp.

Ôn chủ đề này