Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
口
こう
頭
とう
こうとう
na-adjective
N1
Nghĩa
bằng miệng
(EN) oral; verbal; spoken
Ví dụ
彼
かれ
は
口
こう
頭
とう
試験を受
け
しけんをうけ
た。
Anh ấy đã tham gia kỳ thi vấn đáp.
Ôn chủ đề này
←
交渉
(đàm phán)
ございます
(có) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý