Kaku Coach

言げん論ろん

げんろん

nounN1

Nghĩa

ngôn luận

(EN) (one's) speech; expression of views; discussion

Ví dụ

私わたしはあらゆる人ひとの言げん論ろんに賛さん成せいだ。

Tôi đồng tình với ngôn luận của tất cả mọi người.

Ôn chủ đề này