Kaku Coach

発はつ言げん

はつげん

verbN1

Nghĩa

phát ngôn

(EN) statement; remark; observation

Ví dụ

彼のかれ発はつ言げんは慎しん重ちょうだった。

Phát ngôn của anh ấy rất thận trọng.

Ôn chủ đề này