Kaku Coach

指し摘てき

してき

verbN1

Nghĩa

chỉ ra

(EN) pointing out; identification

Ví dụ

私わたしの誤あやまりを指し摘てきして下ください。

Xin hãy chỉ ra lỗi sai của tôi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này