Chữ 指 chỉ · ngón tay, chỉ ra
Kanji N3 · 9 nét · bộ 手 (tay) · On シ · Kun ゆび・さ(す)・さ(し)
Luyện viết chữ 指
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 指
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ゆび・さ(す)・さ(し)(đứng một mình)
Nghĩa
ngón tay, chỉ ra
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
指
ゆび — ngón tay
指輪
ゆびわ — Nhẫn
指導
しどう — hướng dẫn, chỉ đạo
指揮
しき — sự chỉ huy
Câu ví dụ
ゆびがいたいです。
Tôi đau ngón tay.
きれいなゆびわですね。
Chiếc nhẫn đẹp nhỉ.
