Kaku Coach

対たい話わ

たいわ

verbN1

Nghĩa

đối thoại

(EN) dialogue; conversation; talk

Ví dụ

外がい交こう対たい話わのおかげでその紛ふん争そうに終しゅう止し符ふを打うつ事ことが出で来きた。

Nhờ có đối thoại ngoại giao mà chúng ta đã có thể chấm dứt cuộc tranh chấp đó.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này