Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
断
だん
言
げん
だんげん
verb
N1
Nghĩa
đoạn ngôn
(EN) assertion; declaration; affirmation
Ví dụ
私
わたし
は
彼
かれ
が
潔
けっ
白
ぱく
だと
断
だん
言
げん
した。
Tôi đã khẳng định rằng anh ấy trong sạch.
Ôn chủ đề này
←
対話
(đối thoại)
沈黙
(trầm mặc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý