Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
名
めい
称
しょう
めいしょう
noun
N1
Nghĩa
tên gọi
(EN) name; title
Ví dụ
この
会
かい
の
名
めい
称
しょう
はE.S.S.とする。
Tên gọi của hội này là E.S.S.
Ôn chủ đề này
←
無論
(vô luận, đương nhiên)
召す
(mời, triệu tập) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý