Kaku Coach

名めい称しょう

めいしょう

nounN1

Nghĩa

tên gọi

(EN) name; title

Ví dụ

この会かいの名めい称しょうはE.S.S.とする。

Tên gọi của hội này là E.S.S.

Ôn chủ đề này