Kaku Coach

漏もらす

もらす

verbN1

Nghĩa

Rò rỉ, tiết lộ

(EN) to let leak; to let out (e.g. light)

Ví dụ

彼かれは秘ひ密みつをもらすような人ひとではない。

Anh ấy không phải là người sẽ tiết lộ bí mật.

Ôn chủ đề này