Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
誘
ゆう
導
どう
ゆうどう
verb
N1
Nghĩa
sự dẫn đường
(EN) guidance; leading; induction
Ví dụ
水
みず
先
さき
案
あん
内
ない
人
ひと
は
船
ふね
を
港
みなと
に
誘
ゆう
導
どう
する。
Hoa tiêu dẫn dắt tàu vào cảng.
Ôn chủ đề này
←
漏らす
(Rò rỉ, tiết lộ)
要請
(sự yêu cầu, thỉnh cầu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý