Kaku Coach

誘ゆう導どう

ゆうどう

verbN1

Nghĩa

sự dẫn đường

(EN) guidance; leading; induction

Ví dụ

水みず先さき案あん内ない人ひとは船ふねを港みなとに誘ゆう導どうする。

Hoa tiêu dẫn dắt tàu vào cảng.

Ôn chủ đề này