Chữ 誘 dụ · rủ rê, dụ dỗ
Kanji N1 · 14 nét · bộ 言 (lời) · On ユウ · Kun さそ(う)・いざな(う)
Luyện viết chữ 誘
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 誘
Cách đọc
- Âm On
- ユウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さそ(う)・いざな(う)(đứng một mình)
Nghĩa
rủ rê, dụ dỗ
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
誘う
さそう — rủ rê
誘惑
ゆうわく — sự cám dỗ
誘導
ゆうどう — sự dẫn đường
勧誘
かんゆう — Khuyến dụ
Câu ví dụ
友だちを映画にさそいました。
Tôi rủ bạn đi xem phim.
彼はその誘惑に屈した。
Anh ấy đã khuất phục trước cám dỗ đó.
