Kaku Coach

Luyện viết chữ 紛

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 紛

Cách đọc

Âm On
フン(trong từ ghép)
Âm Kun
まぎ(れる)・まぎ(れ)・まぎ(らす)・まぎ(らわす)・まぎ(らわしい)(đứng một mình)

Nghĩa

rối rắm, lẫn lộn

Thứ tự nét — 10 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 紛失

    ふんしつ — phân thất

  • 紛争

    ふんそう — phân tranh

  • 紛れる

    まぎれる — bị lẫn vào, lơ đễnh

  • 紛らわしい

    まぎらわしい — dễ nhầm lẫn

Câu ví dụ

  • 多た額がくの金かねが紛ふん失しつした。

    Một số tiền lớn đã bị thất lạc.

  • 彼かれらはその紛ふん争そうを終わおわらせた。

    Họ đã chấm dứt cuộc tranh chấp đó.

Các chữ cùng bộ 糸 (tơ)

Xem trang bộ 糸 →