Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
前
まえ
置
お
き
まえおき
verb
N1
Nghĩa
lời nói đầu
(EN) preface; introduction; preamble
Ví dụ
彼
かれ
は
前
まえ
置
お
きとして、すこし
話
はな
した。
Anh ấy đã nói một chút như là lời nói đầu.
Ôn chủ đề này
←
補足
(Bổ túc)
招き
(sự mời gọi, lời mời) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý