Kaku Coach

身み振ぶり

みぶり

nounN1

Nghĩa

cử chỉ điệu bộ

(EN) gesture; gesticulation; motion

Ví dụ

その一ひとつは身み振ぶりである。

Một trong số đó là cử chỉ điệu bộ.

Ôn chủ đề này