Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
無
む
言
ごん
むごん
na-adjective
N1
Nghĩa
im lặng
(EN) silence (not speaking); muteness
Ví dụ
無
む
言
ごん
が
記
き
録
ろく
されたためしはない。
Chưa từng có tiền lệ sự im lặng được ghi lại.
Ôn chủ đề này
←
身振り
(cử chỉ điệu bộ)
無論
(vô luận, đương nhiên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý