異議
いぎ
nounN1
Nghĩa
dị nghị
(EN) objection; dissent; protest
Ví dụ
彼の方には異議がなかった。
Bên phía anh ấy không có ý kiến phản đối nào.
Mẫu câu liên quan
- 〜てきます— ~ dần đến / đã bắt đầu ~
かいぎのまえにコーヒーをかってきます。
いぎ
dị nghị
(EN) objection; dissent; protest
Bên phía anh ấy không có ý kiến phản đối nào.
かいぎのまえにコーヒーをかってきます。