Kaku Coach

異い議ぎ

いぎ

nounN1

Nghĩa

dị nghị

(EN) objection; dissent; protest

Ví dụ

彼のかれ方ほうには異い議ぎがなかった。

Bên phía anh ấy không có ý kiến phản đối nào.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này