Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
諸
しょ
君
くん
しょくん
noun
N1
Nghĩa
các bạn
(EN) you (people)
Ví dụ
諸
しょ
君
くん
は
英
えい
語
ご
を
学
まな
ぶところですか。
Các bạn có phải đang học tiếng Anh không?
Ôn chủ đề này
←
消息
(tin tức, tung tích)
助言
(lời khuyên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý