Kaku Coach

諸しょ君くん

しょくん

nounN1

Nghĩa

các bạn

(EN) you (people)

Ví dụ

諸しょ君くんは英えい語ごを学まなぶところですか。

Các bạn có phải đang học tiếng Anh không?

Ôn chủ đề này