Kaku Coach

消しょう息そく

しょうそく

nounN1

Nghĩa

tin tức, tung tích

(EN) news (from someone); letter; contact

Ví dụ

それ以い来らい彼らかれらの消しょう息そくは不ふ明めいだ。

Kể từ đó tung tích của họ vẫn không rõ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này