Kaku Coach

ずばり

adverbN1

Nghĩa

trúng phóc

(EN) decisively; decidedly; boldly

Ví dụ

その問もん題だいについての彼かれの意い見けんはずばり的を射まとをいている。

Ý kiến của anh ấy về vấn đề đó trúng phóc trọng tâm.

Ôn chủ đề này