Kaku Coach

助じょ言げん

じょげん

verbN1

Nghĩa

lời khuyên

(EN) advice; counsel; suggestion

Ví dụ

彼かれは私わたしの助言を求めもとめた。

Anh ấy đã xin lời khuyên của tôi.

Ôn chủ đề này