Chữ 消 tiêu · tắt, xóa, tiêu tan
Kanji N3 · 10 nét · bộ 水 (nước) · On ショウ · Kun き(える)・け(す)
Luyện viết chữ 消
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 消
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- き(える)・け(す)(đứng một mình)
Nghĩa
tắt, xóa, tiêu tan
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
消す
けす — Tắt, xóa
消える
きえる — biến mất
消しゴム
けしゴム — cục tẩy
消防
しょうぼう — cứu hỏa
Câu ví dụ
電気を消すな。
Đừng tắt đèn.
雪はすぐに消えるだろう。
Tuyết có lẽ sẽ tan biến nhanh thôi.
