Chữ 違 vi · khác, sai, trái
Kanji N3 · 13 nét · bộ 辵 (đi) · On イ · Kun ちが(う)・ちが(い)・ちが(える)・たが(う)
Luyện viết chữ 違
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 違
Cách đọc
- Âm On
- イ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ちが(う)・ちが(い)・ちが(える)・たが(う)(đứng một mình)
Nghĩa
khác, sai, trái
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
違う
ちがう — Khác, sai
間違える
まちがえる — nhầm lẫn
違反
いはん — vi phạm
違い
ちがい — Sự khác biệt
Câu ví dụ
違うんだ。
Không phải đâu.
誰もが私を兄と間違える。
Ai cũng nhầm tôi với anh trai.
