Chữ 異 dị · khác lạ, dị thường
Kanji N1 · 11 nét · bộ 田 (ruộng) · On イ · Kun こと・こと(なる)・け
Luyện viết chữ 異
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 異
Cách đọc
- Âm On
- イ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- こと・こと(なる)・け(đứng một mình)
Nghĩa
khác lạ, dị thường
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
異
い — sự khác biệt
異動
いどう — điều động
異常
いじょう — bất thường
異なる
ことなる — Khác biệt, khác nhau
Câu ví dụ
異常ありませんか。
Có gì bất thường không.
趣味は異なる。
Sở thích là khác nhau.
