Kaku Coach

弁べん論ろん

べんろん

verbN1

Nghĩa

biện luận

(EN) discussion; debate; argument

Ví dụ

弁べん護ご士したちはその事じ件けんを何なん時じ間かんも弁べん論ろんした。

Các luật sư đã biện luận về vụ án đó trong nhiều giờ.

Ôn chủ đề này