Kaku Coach

返へん答とう

へんとう

verbN1

Nghĩa

phản hồi

(EN) reply; answer

Ví dụ

彼かの女じょは返へん答とうしなかった。

Cô ấy không đưa ra phản hồi nào.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này