Kaku Coach

弁べん解かい

べんかい

verbN1

Nghĩa

biện minh

(EN) explanation (e.g. for one's actions); excuse; justification

Ví dụ

何か弁べん解かいする事ことがあるか。

Anh có gì để biện minh không?

Ôn chủ đề này