Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
取
と
り
次
つ
ぐ
とりつぐ
verb
N1
Nghĩa
chuyển đạt, làm trung gian
(EN) to pass on (a message, thoughts, etc.); to convey; to transmit
Ôn chủ đề này
←
唱える
(tụng)
詰る
(quở trách) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý