Kaku Coach

詰なじる

なじる

verbN1

Nghĩa

quở trách

(EN) to rebuke; to scold; to tell off

Ví dụ

世よの中なかをなじる者ものは世よの中なかからなじられる。

Kẻ quở trách đời sẽ bị đời quở trách.

Ôn chủ đề này