Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
詰
なじ
る
なじる
verb
N1
Nghĩa
quở trách
(EN) to rebuke; to scold; to tell off
Ví dụ
世
よ
の
中
なか
をなじる
者
もの
は
世
よ
の
中
なか
からなじられる。
Kẻ quở trách đời sẽ bị đời quở trách.
Ôn chủ đề này
←
取り次ぐ
(chuyển đạt, làm trung gian)
なにとぞ
(thỉnh cầu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý